---
title: '"But that''s all settled, darling." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But that's all settled, darling." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhưng tất cả đã được giải quyết, cưng à.
lang: en
en: 'But that''s all settled, darling.'
vi: 'Nhưng tất cả đã được giải quyết, cưng à.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 142199
---
## Câu tiếng Anh

**But that's all settled, darling.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tất cả đã được giải quyết, cưng à.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But that's all settled, darling. | Nhưng tất cả đã được giải quyết, cưng à. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
