---
title: '"But that''s not what''s worrying me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But that's not what's worrying me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhưng đó không phải điều ta sợ.
lang: en
en: But that's not what's worrying me.
vi: Nhưng đó không phải điều ta sợ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 48980
---
## Câu tiếng Anh

**But that's not what's worrying me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng đó không phải điều ta sợ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But that's not what's worrying me. | Nhưng đó không phải điều ta sợ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
