---
title: '"But that woman voiced a formal complaint." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But that woman voiced a formal complaint." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng người phụ nữ đó đã chính thức khiếu nại.
lang: en
en: But that woman voiced a formal complaint.
vi: Nhưng người phụ nữ đó đã chính thức khiếu nại.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 39987
---
## Câu tiếng Anh

**But that woman voiced a formal complaint.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng người phụ nữ đó đã chính thức khiếu nại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But that woman voiced a formal complaint. | Nhưng người phụ nữ đó đã chính thức khiếu nại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
