Câu tiếng Anh
But the bee.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng còn con ong.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But the bee. | Nhưng còn con ong. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But the bee.
Nhưng còn con ong.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But the bee. | Nhưng còn con ong. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn