---
title: '"But the captain ain''t buying it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But the captain ain't buying it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhưng đội trưởng của tôi không tin.
lang: en
en: But the captain ain't buying it.
vi: Nhưng đội trưởng của tôi không tin.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 356779
---
## Câu tiếng Anh

**But the captain ain't buying it.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng đội trưởng của tôi không tin.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But the captain ain't buying it. | Nhưng đội trưởng của tôi không tin. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
