---
title: '"- But the other one is." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But the other one is." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Anh mặc
  kệ, anh không ghen đâu.
lang: en
en: '- But the other one is.'
vi: '- Anh mặc kệ, anh không ghen đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 116329
---
## Câu tiếng Anh

**- But the other one is.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Anh mặc kệ, anh không ghen đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But the other one is. | - Anh mặc kệ, anh không ghen đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
