---
title: '"But then it started to come back." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But then it started to come back." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Rồi nó bắt đầu quay trở lại.
lang: en
en: But then it started to come back.
vi: Rồi nó bắt đầu quay trở lại.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 15493
---
## Câu tiếng Anh

**But then it started to come back.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rồi nó bắt đầu quay trở lại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But then it started to come back. | Rồi nó bắt đầu quay trở lại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
