Câu tiếng Anh
But then your queen?
Nghĩa tiếng Việt
"Nhưng rồi Nữ hoàng của Ngài sẽ ra sao?"
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But then your queen? | "Nhưng rồi Nữ hoàng của Ngài sẽ ra sao?" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But then your queen?
"Nhưng rồi Nữ hoàng của Ngài sẽ ra sao?"
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But then your queen? | "Nhưng rồi Nữ hoàng của Ngài sẽ ra sao?" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn