---
title: '"But there are other expenses--" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But there are other expenses--" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  có những khoản tôi phải chi trực tiếp...
lang: en
en: But there are other expenses--
vi: Nhưng có những khoản tôi phải chi trực tiếp...
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 59432
---
## Câu tiếng Anh

**But there are other expenses--**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng có những khoản tôi phải chi trực tiếp...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But there are other expenses-- | Nhưng có những khoản tôi phải chi trực tiếp... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
