---
title: >-
  "But there's something else I'd hoped to remember." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "But there's something else I'd hoped to remember." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nhưng còn điều khác thì cháu đang cố nhớ ra.
lang: en
en: But there's something else I'd hoped to remember.
vi: Nhưng còn điều khác thì cháu đang cố nhớ ra.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 28976
---
## Câu tiếng Anh

**But there's something else I'd hoped to remember.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng còn điều khác thì cháu đang cố nhớ ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But there's something else I'd hoped to remember. | Nhưng còn điều khác thì cháu đang cố nhớ ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
