---
title: '"But they have one thing you haven''t got." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But they have one thing you haven't got." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng họ có một thứ mà anh không có:
lang: en
en: But they have one thing you haven't got.
vi: 'Nhưng họ có một thứ mà anh không có:'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 49160
---
## Câu tiếng Anh

**But they have one thing you haven't got.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng họ có một thứ mà anh không có:

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But they have one thing you haven't got. | Nhưng họ có một thứ mà anh không có: |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
