Câu tiếng Anh
But this is mine.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng giờ nơi đây là của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But this is mine. | Nhưng giờ nơi đây là của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But this is mine.
Nhưng giờ nơi đây là của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But this is mine. | Nhưng giờ nơi đây là của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn