---
title: '"But this not knowing, I cannot endure it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But this not knowing, I cannot endure it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng không biết gì như vầy. Con không thể chịu đựng nổi.
lang: en
en: 'But this not knowing, I cannot endure it.'
vi: Nhưng không biết gì như vầy. Con không thể chịu đựng nổi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 90076
---
## Câu tiếng Anh

**But this not knowing, I cannot endure it.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng không biết gì như vầy. Con không thể chịu đựng nổi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But this not knowing, I cannot endure it. | Nhưng không biết gì như vầy. Con không thể chịu đựng nổi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
