Câu tiếng Anh
But this sounds crazy.
Nghĩa tiếng Việt
Điều đó nghe thật điên rồ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But this sounds crazy. | Điều đó nghe thật điên rồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But this sounds crazy.
Điều đó nghe thật điên rồ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But this sounds crazy. | Điều đó nghe thật điên rồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn