Câu tiếng Anh
But this time they fixed him.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng giờ chúng đã xử ông ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But this time they fixed him. | Nhưng giờ chúng đã xử ông ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But this time they fixed him.
Nhưng giờ chúng đã xử ông ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But this time they fixed him. | Nhưng giờ chúng đã xử ông ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn