---
title: '"But to hear my own daughter -" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But to hear my own daughter -" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  phải nghe con bố...
lang: en
en: But to hear my own daughter -
vi: Nhưng phải nghe con bố...
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 266653
---
## Câu tiếng Anh

**But to hear my own daughter -**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng phải nghe con bố...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But to hear my own daughter - | Nhưng phải nghe con bố... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
