Câu tiếng Anh
But underneath, dry rot.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng bên trong, mục rữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But underneath, dry rot. | Nhưng bên trong, mục rữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But underneath, dry rot.
Nhưng bên trong, mục rữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But underneath, dry rot. | Nhưng bên trong, mục rữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn