---
title: '"But unfortunately, he''s not my prisoner." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But unfortunately, he's not my prisoner." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng hắn không phải là tù nhân của ta.
lang: en
en: 'But unfortunately, he''s not my prisoner.'
vi: Nhưng hắn không phải là tù nhân của ta.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 180353
---
## Câu tiếng Anh

**But unfortunately, he's not my prisoner.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng hắn không phải là tù nhân của ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But unfortunately, he's not my prisoner. | Nhưng hắn không phải là tù nhân của ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
