---
title: '"but washings to come." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "but washings to come." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: nhưng sẽ qua
  nhiều lần giặt giũ.
lang: en
en: but washings to come.
vi: nhưng sẽ qua nhiều lần giặt giũ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 73538
---
## Câu tiếng Anh

**but washings to come.**

## Nghĩa tiếng Việt

nhưng sẽ qua nhiều lần giặt giũ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| but washings to come. | nhưng sẽ qua nhiều lần giặt giũ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
