Câu tiếng Anh
But we've lost it.
Nghĩa tiếng Việt
Đặc quyền đó có từ lâu rồi nhưng đã mất.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But we've lost it. | Đặc quyền đó có từ lâu rồi nhưng đã mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But we've lost it.
Đặc quyền đó có từ lâu rồi nhưng đã mất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But we've lost it. | Đặc quyền đó có từ lâu rồi nhưng đã mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn