Câu tiếng Anh
But, what are you doing?
Nghĩa tiếng Việt
Cỡ của tôi! Đừng có cởi quần tôi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But, what are you doing? | Cỡ của tôi! Đừng có cởi quần tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But, what are you doing?
Cỡ của tôi! Đừng có cởi quần tôi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But, what are you doing? | Cỡ của tôi! Đừng có cởi quần tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn