---
title: '"But when he does, you know he means it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But when he does, you know he means it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng một khi nói ra, anh ấy rất nghiêm túc.
lang: en
en: 'But when he does, you know he means it.'
vi: 'Nhưng một khi nói ra, anh ấy rất nghiêm túc.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 325257
---
## Câu tiếng Anh

**But when he does, you know he means it.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng một khi nói ra, anh ấy rất nghiêm túc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But when he does, you know he means it. | Nhưng một khi nói ra, anh ấy rất nghiêm túc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
