Câu tiếng Anh
- But when he's born...
Nghĩa tiếng Việt
- Nhưng khi nó đẻ ra...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - But when he's born... | - Nhưng khi nó đẻ ra... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- But when he's born...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - But when he's born... | - Nhưng khi nó đẻ ra... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn