Câu tiếng Anh
But with some things, never.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng với một số thứ, không bao giờ quen được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But with some things, never. | Nhưng với một số thứ, không bao giờ quen được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But with some things, never.
Nhưng với một số thứ, không bao giờ quen được.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But with some things, never. | Nhưng với một số thứ, không bao giờ quen được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn