---
title: '"But yesterday he was..." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But yesterday he was..." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng hôm
  qua ông ấy...
lang: en
en: But yesterday he was...
vi: Nhưng hôm qua ông ấy...
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 51448
---
## Câu tiếng Anh

**But yesterday he was...**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng hôm qua ông ấy...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But yesterday he was... | Nhưng hôm qua ông ấy... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
