Câu tiếng Anh
But yesterday...
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng hôm qua...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But yesterday... | Nhưng hôm qua... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
But yesterday...
Nhưng hôm qua...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| But yesterday... | Nhưng hôm qua... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn