---
title: '"- But you admit that you played baseball?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But you admit that you played baseball?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng anh thừa nhận rằng anh đã chơi bóng chày?
lang: en
en: '- But you admit that you played baseball?'
vi: Nhưng anh thừa nhận rằng anh đã chơi bóng chày?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 215388
---
## Câu tiếng Anh

**- But you admit that you played baseball?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh thừa nhận rằng anh đã chơi bóng chày?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But you admit that you played baseball? | Nhưng anh thừa nhận rằng anh đã chơi bóng chày? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
