---
title: '"- But you got to promise to keep quiet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But you got to promise to keep quiet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - Nhưng em phải hứa giữ im lặng.
lang: en
en: '- But you got to promise to keep quiet.'
vi: '- Nhưng em phải hứa giữ im lặng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 355735
---
## Câu tiếng Anh

**- But you got to promise to keep quiet.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng em phải hứa giữ im lặng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But you got to promise to keep quiet. | - Nhưng em phải hứa giữ im lặng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
