---
title: '"But you have no reason to complaining." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But you have no reason to complaining." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng anh, anh không có lý do gì để phàn nàn, hả?
lang: en
en: But you have no reason to complaining.
vi: 'Nhưng anh, anh không có lý do gì để phàn nàn, hả?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 334132
---
## Câu tiếng Anh

**But you have no reason to complaining.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng anh, anh không có lý do gì để phàn nàn, hả?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But you have no reason to complaining. | Nhưng anh, anh không có lý do gì để phàn nàn, hả? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
