---
title: '"But you have yours too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But you have yours too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chị cũng có
  việc chứ.
lang: en
en: But you have yours too.
vi: Chị cũng có việc chứ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 270121
---
## Câu tiếng Anh

**But you have yours too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chị cũng có việc chứ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But you have yours too. | Chị cũng có việc chứ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
