---
title: >-
  "- But you haven't opened Cal's present yet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "- But you haven't opened Cal's present yet." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: - Nhưng bác chưa mở quà của Cal. - Chưa, chưa đâu.
lang: en
en: '- But you haven''t opened Cal''s present yet.'
vi: '- Nhưng bác chưa mở quà của Cal. - Chưa, chưa đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 309681
---
## Câu tiếng Anh

**- But you haven't opened Cal's present yet.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng bác chưa mở quà của Cal. - Chưa, chưa đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But you haven't opened Cal's present yet. | - Nhưng bác chưa mở quà của Cal. - Chưa, chưa đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
