---
title: '"But you mustn''t let him know." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But you mustn't let him know." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng
  em không được cho anh ấy biết.
lang: en
en: But you mustn't let him know.
vi: Nhưng em không được cho anh ấy biết.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 156902
---
## Câu tiếng Anh

**But you mustn't let him know.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng em không được cho anh ấy biết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But you mustn't let him know. | Nhưng em không được cho anh ấy biết. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
