---
title: '"- But you promised." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- But you promised." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nhưng em đã
  hứa mà.
lang: en
en: '- But you promised.'
vi: '- Nhưng em đã hứa mà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 26679
---
## Câu tiếng Anh

**- But you promised.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng em đã hứa mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - But you promised. | - Nhưng em đã hứa mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
