---
title: '"But you''re not laughing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But you're not laughing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhưng cô
  chẳng cười nhạo gì cả.
lang: en
en: But you're not laughing.
vi: Nhưng cô chẳng cười nhạo gì cả.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 196135
---
## Câu tiếng Anh

**But you're not laughing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng cô chẳng cười nhạo gì cả.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But you're not laughing. | Nhưng cô chẳng cười nhạo gì cả. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
