---
title: '"But, you see, I have the other slipper." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "But, you see, I have the other slipper." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nhưng ngài xem tôi còn chiếc giày pha lê khác,
lang: en
en: 'But, you see, I have the other slipper.'
vi: 'Nhưng ngài xem tôi còn chiếc giày pha lê khác,'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 190971
---
## Câu tiếng Anh

**But, you see, I have the other slipper.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhưng ngài xem tôi còn chiếc giày pha lê khác,

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| But, you see, I have the other slipper. | Nhưng ngài xem tôi còn chiếc giày pha lê khác, |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
