Câu tiếng Anh
Buttons, look.
Nghĩa tiếng Việt
Buttons, nhìn này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Buttons, look. | Buttons, nhìn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Buttons, look.
Buttons, nhìn này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Buttons, look. | Buttons, nhìn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn