eword.vn </> .md

"- Buying him back?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

- Buying him back?

Nghĩa tiếng Việt

  • Mua lại nó?

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
- Buying him back? - Mua lại nó?

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn