eword.vn </> .md

"Buying you things?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Buying you things?

Nghĩa tiếng Việt

Mua quà cho cháu?

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Buying you things? Mua quà cho cháu?

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn