Câu tiếng Anh
Bye-bye, gentlemen.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, các bạn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bye-bye, gentlemen. | Tạm biệt, các bạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bye-bye, gentlemen.
Tạm biệt, các bạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bye-bye, gentlemen. | Tạm biệt, các bạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn