Câu tiếng Anh
Bye, Honorine.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, Honorine.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bye, Honorine. | Tạm biệt, Honorine. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bye, Honorine.
Tạm biệt, Honorine.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bye, Honorine. | Tạm biệt, Honorine. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn