Câu tiếng Anh
Bye, Mrs. Kettering.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, bà Kettering.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bye, Mrs. Kettering. | Tạm biệt, bà Kettering. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bye, Mrs. Kettering.
Tạm biệt, bà Kettering.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bye, Mrs. Kettering. | Tạm biệt, bà Kettering. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn