---
title: '"Bye then, children." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Bye then, children." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tạm biệt, các
  con.
lang: en
en: 'Bye then, children.'
vi: 'Tạm biệt, các con.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 13302
---
## Câu tiếng Anh

**Bye then, children.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tạm biệt, các con.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Bye then, children. | Tạm biệt, các con. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
