Câu tiếng Anh
Call him back.
Nghĩa tiếng Việt
Kêu ổng lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Call him back. | Kêu ổng lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Call him back.
Kêu ổng lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Call him back. | Kêu ổng lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn