Câu tiếng Anh
Call the alarm.
Nghĩa tiếng Việt
Thổi báo động.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Call the alarm. | Thổi báo động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Call the alarm.
Thổi báo động.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Call the alarm. | Thổi báo động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn