Câu tiếng Anh
Calm down. Calm down.
Nghĩa tiếng Việt
Bình tĩnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Calm down. Calm down. | Bình tĩnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Calm down. Calm down.
Bình tĩnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Calm down. Calm down. | Bình tĩnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn