Câu tiếng Anh
Calm down, Genzaburo.
Nghĩa tiếng Việt
Bình tĩnh, Genzaburo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Calm down, Genzaburo. | Bình tĩnh, Genzaburo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Calm down, Genzaburo.
Bình tĩnh, Genzaburo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Calm down, Genzaburo. | Bình tĩnh, Genzaburo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn