---
title: '"Came jolly close to losing his own, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Came jolly close to losing his own, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Mà ông ấy cũng suýt mất mạng.
lang: en
en: 'Came jolly close to losing his own, too.'
vi: Mà ông ấy cũng suýt mất mạng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 80620
---
## Câu tiếng Anh

**Came jolly close to losing his own, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mà ông ấy cũng suýt mất mạng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Came jolly close to losing his own, too. | Mà ông ấy cũng suýt mất mạng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
