eword.vn </> .md

"Cameraman:" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Cameraman:

Nghĩa tiếng Việt

Durakov Nhiếp ảnh :

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Cameraman: Durakov Nhiếp ảnh :

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn