eword.vn </> .md

"Cameramen:" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Cameramen:

Nghĩa tiếng Việt

Quay phim:

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Cameramen: Quay phim:

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn