Câu tiếng Anh
Cancel those tickets.
Nghĩa tiếng Việt
Hủy mấy cái vé đó đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cancel those tickets. | Hủy mấy cái vé đó đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cancel those tickets.
Hủy mấy cái vé đó đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cancel those tickets. | Hủy mấy cái vé đó đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn